thỏa thuê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thoả mãn, vừa ý một cách trọn vẹn: "Thỏa thuê" diễn tả trạng thái hài lòng, sung sướng, đạt được điều mình mong muốn một cách đầy đủ và sâu sắc, thường gắn với cảm xúc hoặc nhu cầu được đáp ứng hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau bữa tiệc, mọi người ra về với nụ cười thỏa thuê. (Sau bữa tiệc, mọi người ra về với nụ cười mãn nguyện, hài lòng.)
- Được ngắm nhìn cảnh đẹp của quê hương, lòng tôi thấy thỏa thuê lạ. (Được ngắm nhìn cảnh đẹp của quê hương, lòng tôi thấy vô cùng hài lòng và thanh thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thỏa thuê" thường đi kèm với các động từ chỉ cảm xúc tích cực: như "vui", "cười", "ăn", "ngắm", "tận hưởng" để nhấn mạnh mức độ mãn nguyện, no nê (về tinh thần hoặc thể chất).
- Cả gia đình quây quần ăn bữa cơm thật thỏa thuê. (Cả gia đình quây quần ăn bữa cơm thật no nê và hạnh phúc.)
- Anh ấy ngủ một giấc thỏa thuê sau chuyến đi dài. (Anh ấy ngủ một giấc ngon lành và sảng khoái sau chuyến đi dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Thỏa mãn (động từ/tính từ): đạt được đúng như mong muốn, yêu cầu. "Thỏa thuê" thường mang sắc thái cảm xúc mãnh liệt và trọn vẹn hơn "thỏa mãn".
- Thỏa thích (tính từ): thích thú, vui vẻ một cách tự do, không bị gò bó. "Thỏa thích" nhấn mạnh sự tự do, còn "thỏa thuê" nhấn mạnh sự no đủ, mãn nguyện.
- Thoả thuê: Đây là cách viết biến thể, có cùng nghĩa với "thỏa thuê".
Từ đồng nghĩa
- Mãn nguyện: cảm thấy hài lòng, không còn điều gì mong muốn hơn.
- No nê: (thường dùng cho ăn uống) ăn uống đầy đủ, thỏa mãn; có thể dùng ẩn dụ cho tinh thần.
- Sảng khoái: cảm thấy nhẹ nhõm, khoan khoái, dễ chịu.
Thành ngữ/cụm từ cố định liên quan
- Vui thỏa thuê: vui vẻ, hạnh phúc một cách trọn vẹn.
- Trẻ em vui thỏa thuê trong ngày hội. (Trẻ em vui chơi hết mình trong ngày hội.)
- Cười thỏa thuê: cười một cách thoải mái, vui vẻ và hài lòng.
- Nghe câu chuyện hài, cả phòng cười thỏa thuê. (Nghe câu chuyện hài, cả phòng cười một cách thoải mái và vui vẻ.)
- Thoả, thỏa mãn nói chung: Vui đùa thỏa thuê.